couracas tiếng Bồ Đào Nha là gì?

couracas tiếng Bồ Đào Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng couracas trong tiếng Bồ Đào Nha.

Thông tin thuật ngữ couracas tiếng Bồ Đào Nha

Từ điển Bồ Đào Nha Việt

phát âm couracas tiếng Bồ Đào Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ couracas

Chủ đề Chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

couracas tiếng Bồ Đào Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Bồ Đào Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ couracas tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì.

  • {armour} áo giáp, (quân sự) vỏ sắt (xe bọc sắt...), các loại xe bọc sắt, áo lặn, (sinh vật học) giáp vỏ sắt, huy hiệu ((cũng) coat armour), bọc sắt (xe bọc sắt...)

Thuật ngữ liên quan tới couracas

Tóm lại nội dung ý nghĩa của couracas trong tiếng Bồ Đào Nha

couracas có nghĩa là: {armour} áo giáp, (quân sự) vỏ sắt (xe bọc sắt...), các loại xe bọc sắt, áo lặn, (sinh vật học) giáp vỏ sắt, huy hiệu ((cũng) coat armour), bọc sắt (xe bọc sắt...)

Đây là cách dùng couracas tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Bồ Đào Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ couracas tiếng Bồ Đào Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Bồ Đào Nha

{armour} áo giáp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(quân sự) vỏ sắt (xe bọc sắt...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
các loại xe bọc sắt tiếng Bồ Đào Nha là gì?
áo lặn tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(sinh vật học) giáp vỏ sắt tiếng Bồ Đào Nha là gì?
huy hiệu ((cũng) coat armour) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
bọc sắt (xe bọc sắt...)