falencias tiếng Bồ Đào Nha là gì?

falencias tiếng Bồ Đào Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng falencias trong tiếng Bồ Đào Nha.

Thông tin thuật ngữ falencias tiếng Bồ Đào Nha

Từ điển Bồ Đào Nha Việt

phát âm falencias tiếng Bồ Đào Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ falencias

Chủ đề Chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

falencias tiếng Bồ Đào Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Bồ Đào Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ falencias tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì.

  • {bankruptcy} sự vỡ nợ, sự phá sản, sự mất hoàn toàn (danh sự, tiếng tăm...)
  • {failure} sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì), sự thiếu, sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...), người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công, sự thi hỏng, sự vỡ nợ, sự phá sản

Thuật ngữ liên quan tới falencias

Tóm lại nội dung ý nghĩa của falencias trong tiếng Bồ Đào Nha

falencias có nghĩa là: {bankruptcy} sự vỡ nợ, sự phá sản, sự mất hoàn toàn (danh sự, tiếng tăm...) {failure} sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì), sự thiếu, sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...), người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công, sự thi hỏng, sự vỡ nợ, sự phá sản

Đây là cách dùng falencias tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Bồ Đào Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ falencias tiếng Bồ Đào Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Bồ Đào Nha

{bankruptcy} sự vỡ nợ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự phá sản tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự mất hoàn toàn (danh sự tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiếng tăm...) {failure} sự không xảy ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự không làm được (việc gì) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự thiếu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự thất bại tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự hỏng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự mất (mùa tiếng Bồ Đào Nha là gì?
điện...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
người bị thất bại tiếng Bồ Đào Nha là gì?
việc thất bại tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cố gắng không thành công tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự thi hỏng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự vỡ nợ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự phá sản