nao acheis tiếng Bồ Đào Nha là gì?

nao acheis tiếng Bồ Đào Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng nao acheis trong tiếng Bồ Đào Nha.

Thông tin thuật ngữ nao acheis tiếng Bồ Đào Nha

Từ điển Bồ Đào Nha Việt

phát âm nao acheis tiếng Bồ Đào Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ nao acheis

Chủ đề Chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

nao acheis tiếng Bồ Đào Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Bồ Đào Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nao acheis tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì.

  • {ascertain} biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn
  • {establish} lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, đặt (ai vào một địa vị...), chứng minh, xác minh (sự kiện...), đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...), chính thức hoá (nhà thờ), củng cố, làm vững chắc
  • {takenote}
  • {think} nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như, nghĩ ra, thấy, hiểu, nghĩ đến, nhớ, trông mong, luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng, nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng, suy nghĩ về, nghĩ về, nghĩ đến, xét đến, nhớ đến, nghĩ đến, nghĩ, có ý định, nghĩ ra, tìm được, có ý kiến về, có ý nghĩ về, tưởng tượng, nghĩ ra, trù tính, nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về, sáng tạo ra, nghĩ ra, đánh giá (ai) cao hơn, suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến, quyết định làm một việc gì, suy nghĩ cho qua thì giờ
  • {comeacross}
  • {encounter} sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ, sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...), gặp thình lình, bắt gặp, chạm trán, đọ sức với, đấu với
  • {meet} cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu), gặp, gặp gỡ, đi đón, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xin giới thiệu, làm quen (với người nào), gặp, vấp phải, đương đầu, đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng, nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu, thanh toán (hoá đơn...), gặp nhau, gặp gỡ, tụ họp, họp, gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau, tình cờ gặp, gặp phải, vấp phải (khó khăn...), được nghe thấy, được trông thấy, nhìn thấy (bắt gặp) ai đang nhìn mình; nhìn trả lại, thu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền, (từ cổ,nghĩa cổ) đúng, thích hợp
  • {see} saw/, seen /seen/, thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét, xem, đọc (trang báo chí), hiểu rõ, nhận ra, trải qua, từng trải, đã qua, gặp, thăm; đến hỏi ý kiến (bác sĩ, luật sư...); tiếp, tưởng tượng, mường tượng, chịu, thừa nhận, bằng lòng, tiễn, đưa, giúp đỡ, quan niệm, cho là, chăm lo, lo liệu, đảm đương, phụ trách, bảo đảm, điều tra, nghiên cứu, xem xét, kỹ lưỡng, suy nghĩ, xem lại, (đánh bài) đắt, cân, cứ đứng nhìn, trông thấy mà để mặc, tìm kiếm, điều tra, xem lại, chăm nom, săn sóc, lo liệu, đảm đương (việc gì), chăm nom, săn sóc, để ý tới, điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng, hiểu rõ được, thấy rõ được bản chất (của vấn đề gì), tiễn (ai...), hoàn thành, thực hiện đến cùng, làm đến cùng, sự đến cùng, xem đến hết (một vở kịch...), tiễn (ai) ra tận cửa, nhìn thấy, thấy rõ bản chất (sự việc...), thực hiện đến cùng, làm đến cùng, giúp ai vượt được (khó khăn...), trông ai cút khỏi cho rảnh mắt, (xem) double, (xem) eye, sắc sảo, thông minh xuất chúng, (xem) light, (xem) red, giám sát sự thi hành cái gì, (xem) way, tôi sẽ phụ trách (bảo đảm) việc ấy, tôi sẽ xem lại vấn đề ấy, xét thấy rằng, toà giám mục, chức giám mục; quyền giám mục
  • {find} sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng...), vật tìm thấy, thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được, nhận, nhận được, được, nhận thấy, xét thấy, thấy, thấy có (thời gian, can đảm...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tới, đạt tới, trúng, cung cấp, (pháp lý) xác minh và tuyên bố (tội, tội giết người...), khám phá ra, tìm ra, phát minh ra, giải (một vấn đề), hỏi về, tìm hiểu về, lợi dụng, đi đứng được, (nghĩa bóng) tự lực được, (xem) bill, thấy được sở trường năng khiếu của mình, tự cung cấp cho mình
  • {befound}
  • {belocated}
  • {findoneself}
  • {befound}
  • {belocated}
  • {findoneself}

Thuật ngữ liên quan tới nao acheis

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nao acheis trong tiếng Bồ Đào Nha

nao acheis có nghĩa là: {ascertain} biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn {establish} lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, đặt (ai vào một địa vị...), chứng minh, xác minh (sự kiện...), đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...), chính thức hoá (nhà thờ), củng cố, làm vững chắc {takenote} {think} nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như, nghĩ ra, thấy, hiểu, nghĩ đến, nhớ, trông mong, luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng, nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng, suy nghĩ về, nghĩ về, nghĩ đến, xét đến, nhớ đến, nghĩ đến, nghĩ, có ý định, nghĩ ra, tìm được, có ý kiến về, có ý nghĩ về, tưởng tượng, nghĩ ra, trù tính, nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về, sáng tạo ra, nghĩ ra, đánh giá (ai) cao hơn, suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến, quyết định làm một việc gì, suy nghĩ cho qua thì giờ {comeacross} {encounter} sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ, sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...), gặp thình lình, bắt gặp, chạm trán, đọ sức với, đấu với {meet} cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu), gặp, gặp gỡ, đi đón, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xin giới thiệu, làm quen (với người nào), gặp, vấp phải, đương đầu, đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng, nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu, thanh toán (hoá đơn...), gặp nhau, gặp gỡ, tụ họp, họp, gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau, tình cờ gặp, gặp phải, vấp phải (khó khăn...), được nghe thấy, được trông thấy, nhìn thấy (bắt gặp) ai đang nhìn mình; nhìn trả lại, thu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền, (từ cổ,nghĩa cổ) đúng, thích hợp {see} saw/, seen /seen/, thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét, xem, đọc (trang báo chí), hiểu rõ, nhận ra, trải qua, từng trải, đã qua, gặp, thăm; đến hỏi ý kiến (bác sĩ, luật sư...); tiếp, tưởng tượng, mường tượng, chịu, thừa nhận, bằng lòng, tiễn, đưa, giúp đỡ, quan niệm, cho là, chăm lo, lo liệu, đảm đương, phụ trách, bảo đảm, điều tra, nghiên cứu, xem xét, kỹ lưỡng, suy nghĩ, xem lại, (đánh bài) đắt, cân, cứ đứng nhìn, trông thấy mà để mặc, tìm kiếm, điều tra, xem lại, chăm nom, săn sóc, lo liệu, đảm đương (việc gì), chăm nom, săn sóc, để ý tới, điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng, hiểu rõ được, thấy rõ được bản chất (của vấn đề gì), tiễn (ai...), hoàn thành, thực hiện đến cùng, làm đến cùng, sự đến cùng, xem đến hết (một vở kịch...), tiễn (ai) ra tận cửa, nhìn thấy, thấy rõ bản chất (sự việc...), thực hiện đến cùng, làm đến cùng, giúp ai vượt được (khó khăn...), trông ai cút khỏi cho rảnh mắt, (xem) double, (xem) eye, sắc sảo, thông minh xuất chúng, (xem) light, (xem) red, giám sát sự thi hành cái gì, (xem) way, tôi sẽ phụ trách (bảo đảm) việc ấy, tôi sẽ xem lại vấn đề ấy, xét thấy rằng, toà giám mục, chức giám mục; quyền giám mục {find} sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng...), vật tìm thấy, thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được, nhận, nhận được, được, nhận thấy, xét thấy, thấy, thấy có (thời gian, can đảm...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tới, đạt tới, trúng, cung cấp, (pháp lý) xác minh và tuyên bố (tội, tội giết người...), khám phá ra, tìm ra, phát minh ra, giải (một vấn đề), hỏi về, tìm hiểu về, lợi dụng, đi đứng được, (nghĩa bóng) tự lực được, (xem) bill, thấy được sở trường năng khiếu của mình, tự cung cấp cho mình {befound} {belocated} {findoneself} {befound} {belocated} {findoneself}

Đây là cách dùng nao acheis tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Bồ Đào Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nao acheis tiếng Bồ Đào Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Bồ Đào Nha

{ascertain} biết chắc tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xác định tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm hiểu chắc chắn {establish} lập tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thành lập tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thiết lập tiếng Bồ Đào Nha là gì?
kiến lập tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đặt (ai vào một địa vị...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chứng minh tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xác minh (sự kiện...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đem vào tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đưa vào (thói quen tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tín ngưỡng...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chính thức hoá (nhà thờ) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
củng cố tiếng Bồ Đào Nha là gì?
làm vững chắc {takenote} {think} nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
suy nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
ngẫm nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tưởng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tưởng tượng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ là tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cho là tiếng Bồ Đào Nha là gì?
coi như tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
hiểu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ đến tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhớ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trông mong tiếng Bồ Đào Nha là gì?
luôn luôn nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
lo nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
lo lắng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nuôi những ý nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nuôi những tư tưởng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
suy nghĩ về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ đến tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xét đến tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhớ đến tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ đến tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
có ý định tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
có ý kiến về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
có ý nghĩ về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tưởng tượng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trù tính tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
suy nghĩ kỹ về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
bàn về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sáng tạo ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩ ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đánh giá (ai) cao hơn tiếng Bồ Đào Nha là gì?
suy đi tính lại lại thôi tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thay đổi ý kiến tiếng Bồ Đào Nha là gì?
quyết định làm một việc gì tiếng Bồ Đào Nha là gì?
suy nghĩ cho qua thì giờ {comeacross} {encounter} sự gặp gỡ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự bắt gặp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự gặp phải tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cuộc gặp gỡ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự chạm trán tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự đọ sức tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cuộc chạm trán tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cuộc đọ sức tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cuộc chạm trán tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cuộc đấu (trí...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp thình lình tiếng Bồ Đào Nha là gì?
bắt gặp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chạm trán tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đọ sức với tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đấu với {meet} cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước tiếng Bồ Đào Nha là gì?
của những nhà thể thao để thi đấu) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp gỡ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đi đón tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(từ Mỹ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩa Mỹ) xin giới thiệu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
làm quen (với người nào) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
vấp phải tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đương đầu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đáp ứng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thoả mãn tiếng Bồ Đào Nha là gì?
làm vừa lòng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhận tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiếp nhận tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chịu đựng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cam chịu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thanh toán (hoá đơn...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp nhau tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp gỡ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tụ họp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
họp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp nhau tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nối nhau tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiếp vào nhau tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gắn vào nhau tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tình cờ gặp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp phải tiếng Bồ Đào Nha là gì?
vấp phải (khó khăn...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
được nghe thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
được trông thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhìn thấy (bắt gặp) ai đang nhìn mình tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhìn trả lại tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(từ cổ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩa cổ) đúng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thích hợp {see} saw/ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
seen /seen/ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trông thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhìn thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem tiếng Bồ Đào Nha là gì?
quan sát tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem xét tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đọc (trang báo chí) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
hiểu rõ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhận ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trải qua tiếng Bồ Đào Nha là gì?
từng trải tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đã qua tiếng Bồ Đào Nha là gì?
gặp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thăm tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đến hỏi ý kiến (bác sĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
luật sư...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiếp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tưởng tượng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
mường tượng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chịu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thừa nhận tiếng Bồ Đào Nha là gì?
bằng lòng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiễn tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đưa tiếng Bồ Đào Nha là gì?
giúp đỡ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
quan niệm tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cho là tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chăm lo tiếng Bồ Đào Nha là gì?
lo liệu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đảm đương tiếng Bồ Đào Nha là gì?
phụ trách tiếng Bồ Đào Nha là gì?
bảo đảm tiếng Bồ Đào Nha là gì?
điều tra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghiên cứu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem xét tiếng Bồ Đào Nha là gì?
kỹ lưỡng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
suy nghĩ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem lại tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(đánh bài) đắt tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cân tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cứ đứng nhìn tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trông thấy mà để mặc tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm kiếm tiếng Bồ Đào Nha là gì?
điều tra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem lại tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chăm nom tiếng Bồ Đào Nha là gì?
săn sóc tiếng Bồ Đào Nha là gì?
lo liệu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đảm đương (việc gì) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chăm nom tiếng Bồ Đào Nha là gì?
săn sóc tiếng Bồ Đào Nha là gì?
để ý tới tiếng Bồ Đào Nha là gì?
điều tra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghiên cứu tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem xét kỹ lưỡng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
hiểu rõ được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy rõ được bản chất (của vấn đề gì) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiễn (ai...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
hoàn thành tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thực hiện đến cùng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
làm đến cùng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sự đến cùng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xem đến hết (một vở kịch...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tiễn (ai) ra tận cửa tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhìn thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy rõ bản chất (sự việc...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thực hiện đến cùng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
làm đến cùng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
giúp ai vượt được (khó khăn...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trông ai cút khỏi cho rảnh mắt tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(xem) double tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(xem) eye tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sắc sảo tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thông minh xuất chúng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(xem) light tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(xem) red tiếng Bồ Đào Nha là gì?
giám sát sự thi hành cái gì tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(xem) way tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tôi sẽ phụ trách (bảo đảm) việc ấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tôi sẽ xem lại vấn đề ấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xét thấy rằng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
toà giám mục tiếng Bồ Đào Nha là gì?
chức giám mục tiếng Bồ Đào Nha là gì?
quyền giám mục {find} sự tìm thấy (chồn tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cáo tiếng Bồ Đào Nha là gì?
mỏ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
vàng...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
vật tìm thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
bắt được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhận tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhận được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nhận thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
xét thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy có (thời gian tiếng Bồ Đào Nha là gì?
can đảm...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(từ Mỹ tiếng Bồ Đào Nha là gì?
nghĩa Mỹ) tới tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đạt tới tiếng Bồ Đào Nha là gì?
trúng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cung cấp tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(pháp lý) xác minh và tuyên bố (tội tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tội giết người...) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
khám phá ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
phát minh ra tiếng Bồ Đào Nha là gì?
giải (một vấn đề) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
hỏi về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tìm hiểu về tiếng Bồ Đào Nha là gì?
lợi dụng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
đi đứng được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(nghĩa bóng) tự lực được tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(xem) bill tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thấy được sở trường năng khiếu của mình tiếng Bồ Đào Nha là gì?
tự cung cấp cho mình {befound} {belocated} {findoneself} {befound} {belocated} {findoneself}