agujereares tiếng Tây Ban Nha là gì?

agujereares tiếng Tây Ban Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng agujereares trong tiếng Tây Ban Nha.

Thông tin thuật ngữ agujereares tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tây Ban Nha Việt

phát âm agujereares tiếng Tây Ban Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ agujereares

Chủ đề Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

agujereares tiếng Tây Ban Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ agujereares tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.

  • {pierce} đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...), khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...), chọc thủng, xông qua, xuyên qua, (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...), (+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào

Thuật ngữ liên quan tới agujereares

Tóm lại nội dung ý nghĩa của agujereares trong tiếng Tây Ban Nha

agujereares có nghĩa là: {pierce} đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...), khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...), chọc thủng, xông qua, xuyên qua, (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...), (+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào

Đây là cách dùng agujereares tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Tây Ban Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ agujereares tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha

{pierce} đâm tiếng Tây Ban Nha là gì?
chọc tiếng Tây Ban Nha là gì?
chích tiếng Tây Ban Nha là gì?
xuyên (bằng gai tiếng Tây Ban Nha là gì?
bằng ghim...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
khoét lỗ tiếng Tây Ban Nha là gì?
khui lỗ (thùng rượu...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
xỏ lỗ (tai...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
chọc thủng tiếng Tây Ban Nha là gì?
xông qua tiếng Tây Ban Nha là gì?
xuyên qua tiếng Tây Ban Nha là gì?
(nghĩa bóng) xuyên thấu tiếng Tây Ban Nha là gì?
xoi mói (cái nhìn...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm buốt thấu (rét...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm nhức buốt tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm nhức nhối (đau...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm nhức óc (tiếng thét...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(+ through tiếng Tây Ban Nha là gì?
into) xuyên qua tiếng Tây Ban Nha là gì?
chọc qua tiếng Tây Ban Nha là gì?
xuyên vào tiếng Tây Ban Nha là gì?
chọc vào