Thông tin thuật ngữ con derecho a jubilacion tiếng Tây Ban Nha
Từ điển Tây Ban Nha Việt |
con derecho a jubilacion(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ con derecho a jubilacion
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
con derecho a jubilacion tiếng Tây Ban Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ con derecho a jubilacion trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ con derecho a jubilacion tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.
- {pensionable} được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu, được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp
Thuật ngữ liên quan tới con derecho a jubilacion
Tóm lại nội dung ý nghĩa của con derecho a jubilacion trong tiếng Tây Ban Nha
con derecho a jubilacion có nghĩa là: {pensionable} được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu, được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp
Đây là cách dùng con derecho a jubilacion tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Tây Ban Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ con derecho a jubilacion tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha
{pensionable} được quyền hưởng lương hưu tiếng Tây Ban Nha là gì?
có chế độ lương hưu tiếng Tây Ban Nha là gì?
được quyền hưởng trợ cấp tiếng Tây Ban Nha là gì?
có chế độ trợ cấp