tà ma trong tiếng Pháp là gì?

tà ma tiếng Pháp là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng tà ma trong tiếng Pháp.

Thông tin thuật ngữ tà ma tiếng Pháp

Từ điển Việt Pháp

phát âm tà ma tiếng Pháp
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tà ma

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

tà ma tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tà ma tiếng Pháp nghĩa là gì.

tà ma
esprits malfaisants.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tà ma trong tiếng Pháp

tà ma. esprits malfaisants..

Đây là cách dùng tà ma tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tà ma trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới tà ma