vơi trong tiếng Pháp là gì?

vơi tiếng Pháp là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng vơi trong tiếng Pháp.

Thông tin thuật ngữ vơi tiếng Pháp

Từ điển Việt Pháp

phát âm vơi tiếng Pháp
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ vơi

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

vơi tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vơi tiếng Pháp nghĩa là gì.

vơi
non plein; désempli
Bát nước vơi +un bol non plein d′eau
Chai rượu vơi +bouteille d′alccol désemplie
baisser; descendre
Nước sông đã vơi +l′eau de la rivière a baissé
vơi vơi +(redoublement; sens atténué) baisser (descendre) légèrement

Tóm lại nội dung ý nghĩa của vơi trong tiếng Pháp

vơi. non plein; désempli. Bát nước vơi +un bol non plein d′eau. Chai rượu vơi +bouteille d′alccol désemplie. baisser; descendre. Nước sông đã vơi +l′eau de la rivière a baissé. vơi vơi +(redoublement; sens atténué) baisser (descendre) légèrement.

Đây là cách dùng vơi tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vơi trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới vơi