andare in pensione tiếng Ý là gì?

andare in pensione tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng andare in pensione trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ andare in pensione tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm andare in pensione tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ andare in pensione

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

andare in pensione tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ andare in pensione tiếng Ý nghĩa là gì.

- {retire} rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...), đi ngủ ((cũng) to retire to bed), thôi việc; về hưu, (quân sự) rút lui, thể bỏ cuộc, cho về hưu (công chức), (quân sự) cho rút lui, (tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...), (quân sự) hiệu lệnh rút lui

Thuật ngữ liên quan tới andare in pensione

Tóm lại nội dung ý nghĩa của andare in pensione trong tiếng Ý

andare in pensione có nghĩa là: - {retire} rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...), đi ngủ ((cũng) to retire to bed), thôi việc; về hưu, (quân sự) rút lui, thể bỏ cuộc, cho về hưu (công chức), (quân sự) cho rút lui, (tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...), (quân sự) hiệu lệnh rút lui

Đây là cách dùng andare in pensione tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ andare in pensione tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

- {retire} rời bỏ tiếng Ý là gì?
đi ra tiếng Ý là gì?
rút về tiếng Ý là gì?
lui về (một nơi nào kín đáo...) tiếng Ý là gì?
đi ngủ ((cũng) to retire to bed) tiếng Ý là gì?
thôi việc tiếng Ý là gì?
về hưu tiếng Ý là gì?
(quân sự) rút lui tiếng Ý là gì?
thể bỏ cuộc tiếng Ý là gì?
cho về hưu (công chức) tiếng Ý là gì?
(quân sự) cho rút lui tiếng Ý là gì?
(tài chính) rút về tiếng Ý là gì?
không cho lưu hành (một loại tiền...) tiếng Ý là gì?
(quân sự) hiệu lệnh rút lui