trombinha tiếng Bồ Đào Nha là gì?

trombinha tiếng Bồ Đào Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng trombinha trong tiếng Bồ Đào Nha.

Thông tin thuật ngữ trombinha tiếng Bồ Đào Nha

Từ điển Bồ Đào Nha Việt

phát âm trombinha tiếng Bồ Đào Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ trombinha

Chủ đề Chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

trombinha tiếng Bồ Đào Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Bồ Đào Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trombinha tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì.

  • {proboscis} vòi (voi, sâu bọ),(đùa cợt) mũi (người)
  • {trunk} thân (cây, cột, người, thú), hòm, rương; va li, (như) trunk,line, vòi (voi), (ngành mỏ) thùng rửa quặng, (số nhiều) (như) trunk hose, rửa (quặng)

Thuật ngữ liên quan tới trombinha

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trombinha trong tiếng Bồ Đào Nha

trombinha có nghĩa là: {proboscis} vòi (voi, sâu bọ),(đùa cợt) mũi (người) {trunk} thân (cây, cột, người, thú), hòm, rương; va li, (như) trunk,line, vòi (voi), (ngành mỏ) thùng rửa quặng, (số nhiều) (như) trunk hose, rửa (quặng)

Đây là cách dùng trombinha tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Bồ Đào Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trombinha tiếng Bồ Đào Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Bồ Đào Nha

{proboscis} vòi (voi tiếng Bồ Đào Nha là gì?
sâu bọ) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(đùa cợt) mũi (người) {trunk} thân (cây tiếng Bồ Đào Nha là gì?
cột tiếng Bồ Đào Nha là gì?
người tiếng Bồ Đào Nha là gì?
thú) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
hòm tiếng Bồ Đào Nha là gì?
rương tiếng Bồ Đào Nha là gì?
va li tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(như) trunk tiếng Bồ Đào Nha là gì?
line tiếng Bồ Đào Nha là gì?
vòi (voi) tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(ngành mỏ) thùng rửa quặng tiếng Bồ Đào Nha là gì?
(số nhiều) (như) trunk hose tiếng Bồ Đào Nha là gì?
rửa (quặng)