矿山温度 tiếng trung là gì?

矿山温度 tiếng trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 矿山温度 tiếng trung Dầu khí.

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ

Thuật ngữ 矿山温度

nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ).
Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 矿山温度 tiếng trung
Chủ đề Chủ đề Dầu khí

Định nghĩa - Khái niệm

矿山温度 tiếng trung là gì?

có nghĩa là nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù )

  • 矿山温度 tiếng trung có nghĩa là nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí.

nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 矿山温度 .

Ý nghĩa - Giải thích

矿山温度 tiếng trung nghĩa là nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than..

Đây là cách dùng 矿山温度 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Dầu khí 矿山温度 tiếng trung là gì? (hay giải thích nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 矿山温度 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 矿山温度 tiếng trung / nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Trả lời